Bản dịch của từ 适龄的 trong tiếng Việt

适龄的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适龄的 (Tính từ)

shì líng de
01

Đúng tuổi; thích hợp độ tuổi; phù hợp với độ tuổi

适合某个年龄段的人或事物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适龄的

shì

líng

de

适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép