Bản dịch của từ 逃不出 trong tiếng Việt
逃不出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
逃不出 (Động từ)
【táo bù chū】
01
Không thể thoát khỏi
出不来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không thể trốn thoát
无法逃脱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逃不出
táo
逃
bù
不
chū
出
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𨓱, 𨓖, 𨒯, 𧻏, 迯, 跳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淘
迯
祹
䱇
鋾
陶
啕
萄
㹗
醄
騊
裪
䢦
還
迨
过
遬
逤
遺
逍
䢕
退
逪
遀
钤
盽
洞
冑
畉
洪
勊
㝖
陨
蚂
洡
胨
逃避
逃课
逃跑
逃离
逃走
逃生
逃脱
逃学
逃亡
逃逸
