Bản dịch của từ 逃之夭夭 trong tiếng Việt

逃之夭夭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

逃之夭夭 (Thành ngữ)

táo zhī yāo yāo
01

Trốn chạy; bỏ trốn; tẩu thoát; mất dạng

《诗经·周南·桃夭》有'桃之夭夭'一句,'桃'、'逃'同音,借来说逃跑,是诙谐的说法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逃之夭夭

táo

zhī

yāo

Các từ liên quan

逃丁
逃世
逃乖
逃乱
逃亡
之个
之乎者也
之任
之前
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
逃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𨓱, 𨓖, 𨒯, 𧻏, 迯, 跳
Hình thái radical:
⿺,辶,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép