Bản dịch của từ 逃学 trong tiếng Việt
逃学
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
逃学 (Động từ)
【táo xué】
01
Bỏ học; trốn học (vô cớ nghỉ)
学生无故不上学
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逃学
táo
逃
xué
学
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𨓱, 𨓖, 𨒯, 𧻏, 迯, 跳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淘
迯
祹
䱇
鋾
陶
啕
萄
㹗
醄
騊
裪
䢦
還
迨
过
遬
逤
遺
逍
䢕
退
逪
遀
钤
盽
洞
冑
畉
洪
勊
㝖
陨
蚂
洡
胨
逃避
逃课
逃跑
逃离
逃走
逃生
逃脱
逃学
逃亡
逃逸
