Bản dịch của từ 逃窜无踪 trong tiếng Việt
逃窜无踪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
逃窜无踪 (Thành ngữ)
【táo cuàn wú zōng】
01
Trốn chạy không dấu vết
消失得无影无踪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逃窜无踪
táo
逃
cuàn
窜
wú
无
zōng
踪
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𨓱, 𨓖, 𨒯, 𧻏, 迯, 跳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淘
迯
祹
䱇
鋾
陶
啕
萄
㹗
醄
騊
裪
䢦
還
迨
过
遬
逤
遺
逍
䢕
退
逪
遀
钤
盽
洞
冑
畉
洪
勊
㝖
陨
蚂
洡
胨
逃避
逃课
逃跑
逃离
逃走
逃生
逃脱
逃学
逃亡
逃逸
