Bản dịch của từ 逃避现实 trong tiếng Việt

逃避现实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

逃避现实 (Tính từ)

táo bì xiàn shí
01

Trốn tránh hiện thực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逃避现实

táo

xiàn

shí

Các từ liên quan

逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
逃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𨓱, 𨓖, 𨒯, 𧻏, 迯, 跳
Hình thái radical:
⿺,辶,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép