ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逄逄
Bảng phân tích âm vị 逄
Páng
Từ tượng thanh mô tả tiếng gõ/đánh vang: âm thanh 'bong bong', 'cộp cộp' khi đá va hoặc trống đánh; gợi liên tưởng tiếng vang rền đều.
拟声词:猎鼓逄逄奏,寒冰齾齾消|其地石杂以土,撞之则逄逄然鼓音。
páng
逄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép