Bản dịch của từ 逆亿 trong tiếng Việt
逆亿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆亿 (Động từ)
【nì yì】
01
Nghi ngờ trước, lo rằng người khác sẽ lừa dối hoặc không trung thực (cảnh giác, đề phòng trước khi có dấu hiệu)
1.谓事先疑忌别人欺诈不正。语本《论语.宪问》:“不逆诈,不亿不信。”邢昺疏:“此章戒人不可逆料人之诈,不可亿度人之不信也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phỏng đoán; suy đoán (dự đoán điều có thể xảy ra)
2.猜想;预料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆亿
nì
逆
yì
亿
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
