Bản dịch của từ 逆口 trong tiếng Việt

逆口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆口 (Tính từ)

nì kǒu
01

Vị khó ăn, vị không hợp miệng (chán, khó nuốt) — Hán Việt: (nghịch) + (khẩu) = vị ngược miệng

味不适口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆口

kǒu

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép