Bản dịch của từ 逆天改命 trong tiếng Việt

逆天改命

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆天改命 (Thành ngữ)

nì tiān gǎi mìng
01

Nghịch thiên cải mệnh (chống lại số mệnh, thay đổi vận mệnh)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆天改命

tiān

gǎi

mìng

逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép