Bản dịch của từ 逆天而行 trong tiếng Việt

逆天而行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆天而行 (Cụm từ)

nì tiān ér xíng
01

逆:违背。违背天意做事。比喻违背客观形势或规律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆天而行

tiān

ér

xíng

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
天一
天一阁
天丁
天上人间
而上
而下
而且
而乃
而亦
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép