Bản dịch của từ 逆封 trong tiếng Việt
逆封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆封 (Danh từ)
【nì fēng】
01
Một tục xưa: phong thư lộn ngược để báo tin dữ (thư báo tang chế), nghĩa là 'điềm xấu' khi niêm phong phong bì ngược
旧俗以信的封筒倒封表示凶信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆封
nì
逆
fēng
封
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
