Bản dịch của từ 逆接 trong tiếng Việt

逆接

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆接 (Động từ)

nì jiē
01

Đón nhận (đón về phía trước); tiếp lấy về phía trước — nghĩa đen: đưa tay ra đón trước mặt

1.迎前接取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指文章的倒叙法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆接

jiē

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
接不上茬
接丝鞭
接事
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép