Bản dịch của từ 逆推 trong tiếng Việt
逆推
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆推 (Động từ)
【nì tuī】
01
Phán đoán ngược: từ hậu quả hoặc tình huống hiện tại suy ra nguyên nhân hoặc diễn biến trước đó (=suy luận ngược lại, lần ngược)
由下向上﹑由后向前推测。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆推
nì
逆
tuī
推
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
