Bản dịch của từ 逆数 trong tiếng Việt

逆数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆数 (Danh từ)

nì shù
01

Số ngược; phép đếm/ghi số từ sau ra trước (từ cuối lên đầu) — tức là “đảo ngược thứ tự” khi tính hoặc liệt kê

2.犹言倒数。谓由后向前﹑由下至上推算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dự đoán ngược; dự báo việc sẽ xảy ra (ý '犹预测') — nghĩa cũ, dùng như 'phán trước'

1.犹预测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆数

shù

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
数一数二
数不着
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép