Bản dịch của từ 逆晓 trong tiếng Việt

逆晓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆晓 (Cụm từ)

nì xiǎo
01

预知。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆晓

xiǎo

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép