Bản dịch của từ 逆暑 trong tiếng Việt
逆暑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆暑 (Danh từ)
【nì shǔ】
01
Một lễ nghi cổ truyền để nghênh đón mùa hè, tiếp nhận cái nóng (tương tự '迎暑')
犹迎夏。迎接暑气到来的祭礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆暑
nì
逆
shǔ
暑
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
