Bản dịch của từ 逆水行舟 trong tiếng Việt

逆水行舟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆水行舟 (Thành ngữ)

nì shuǐ xíng zhōu
01

Chèo thuyền ngược dòng; bơi thuyền ngược dòng

谚语说:'逆水行舟,不进则退'比喻学习或做事就好像逆水行船,不努力就要后退

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆水行舟

shuǐ

xíng

zhōu

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
水上
水上运动
水上飞机
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép