Bản dịch của từ 逆溯 trong tiếng Việt

逆溯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆溯 (Động từ)

nì sù
01

Tính ngược, suy ngược lại (từ dưới lên hoặc từ sau về trước) — ví dụ: suy lại thời gian/hành trình

3.自下向上或自后向前推算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngược dòng, truy nguồn ngược lại (lội ngược nước để tìm nguồn gốc)

1.亦作“?泝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngược dòng; chèo/ngược nước đi lên (theo nghĩa đen hoặc hình thức: làm trái chiều xu hướng)

2.逆水而上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆溯

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
溯回
溯流从源
溯流徂源
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép