Bản dịch của từ 逆牲 trong tiếng Việt
逆牲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆牲 (Danh từ)
【nì shēng】
01
Một loại lễ vật/nghi lễ dâng vật trong tế tự xưa (tương tự 迎牲),thuộc nghi thức tế lễ truyền thống
犹迎牲。古代祭祀仪式之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆牲
nì
逆
shēng
牲
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
