Bản dịch của từ 逆犯 trong tiếng Việt

逆犯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆犯 (Danh từ)

nì fàn
01

Xâm phạm, vi phạm (hành động trái với điều cấm hoặc quy tắc)

1.犹违犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẻ phạm tội phản nghịch; người có hành vi phản loạn (người phạm tội phản nghịch theo nghĩa pháp luật xưa)

2.犯有叛逆罪的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆犯

fàn

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
犯上
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép