Bản dịch của từ 逆班 trong tiếng Việt
逆班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆班 (Danh từ)
【nì bān】
01
Thời xưa, khi các hoàng tử lấy vợ, cấp bậc chính thức được giao để đón dâu (tên chính thức của người đón dâu)
古代诸侯婚娶时所派迎女者官位的等级。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆班
nì
逆
bān
班
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
