Bản dịch của từ 逆生 trong tiếng Việt

逆生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆生 (Danh từ)

nì shēng
01

Sinh khó; tình trạng thai nhi hoặc nhau thai không thể di chuyển ngược lại, gây ra tình trạng đẻ khó (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để chỉ tình trạng đẻ khó)

犹难产。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆生

shēng

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
生一
生三
生上起下
生不逢场
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép