Bản dịch của từ 逆畜 trong tiếng Việt
逆畜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆畜 (Danh từ)
【nì chù】
01
Lời chửi mắng; gọi con trai bất hiếu, cứng lòng là kẻ vô lễ (mắng nhiếc, ghét bỏ người con nghịch ngợm, bất kính).
詈词。憎称忤逆不孝的儿子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆畜
nì
逆
chù
畜
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
