Bản dịch của từ 逆知所始 trong tiếng Việt
逆知所始
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆知所始 (Cụm từ)
【nì zhī suǒ shǐ】
01
Đoán và nắm bắt trước ý định hoặc bối cảnh của đối phương; phán đoán và nhìn thấu trước kế hoạch của đối phương (mang ý nghĩa tầm nhìn xa hoặc đoán trước được sự việc như thần thánh).
逆:预先猜度。指事先掌握情况,判断对方的企图。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆知所始
nì
逆
zhī
知
suǒ
所
shǐ
始
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
所与
所业
所为
所主
所之
始业
始作俑者
始冠
始创
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
