Bản dịch của từ 逆种 trong tiếng Việt
逆种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆种 (Danh từ)
【nì zhǒng】
01
Lời chửi mắng gọi con bất hiếu, con ngỗ ngược (từ mắng nhiếc cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại)
1.詈词。称不孝的子女。
Ví dụ
02
Tên mỉa mai, khinh miệt gọi con của kẻ gian/tặc (con cháu kẻ xấu); nghĩa cổ, mang sắc thái chê bai
2.憎称奸贼的子女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dòng giống phản nghịch; hậu duệ của kẻ phản loạn/ phản thần (hán‑việt: 逆 = nghịch, 种 = chủng/dòng giống)
3.叛逆的族类,叛臣的后裔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆种
nì
逆
zhǒng
种
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
