Bản dịch của từ 逆耳利行 trong tiếng Việt

逆耳利行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆耳利行 (Cụm từ)

nì ěr lì xíng
01

犹言忠言逆耳利于行。谓忠诚正直的话虽然不顺耳,但有益于行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆耳利行

ěr

xíng

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép