Bản dịch của từ 逆节 trong tiếng Việt
逆节

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆节 (Danh từ)
Tư tưởng hoặc hành vi phản nghịch, chống lại ý kiến/quy tắc (ý niệm nổi loạn)
1.叛逆的念头或行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi trái đạo lý, trái luân thường (việc làm đi ngược lại chuẩn mực đạo đức)
2.指违背伦理的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bướng bỉnh, trái nghịch; chống đối (hành vi hoặc tính nết chống lại người khác hoặc trật tự)
3.犹叛逆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kẻ phản nghịch; người chống lại (thường chỉ người phản bội hoặc nổi loạn)
4.指叛逆者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vi phạm phép tắc, trái với quy định/luật pháp (dịch sát: trái lệ, trái phép)
5.违背法度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tục lệ ở Thiểm Tây (Lâm Động): vào ngày Trùng Dương lên núi Ly uống rượu thơm (茱萸酒) và biếu bánh táo, gọi là “逆节”.
6.陕西临潼风俗。重阳节登骊山,饮茱萸酒,亲友互赠枣糕,名曰“逆节”。参阅《陕西通志.风俗》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆节
nì
逆
jié
节
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
