Bản dịch của từ 逆虑 trong tiếng Việt

逆虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆虑 (Tính từ)

nì lǜ
01

Dự đoán; tiên liệu trước (dự đoán chuyện sẽ xảy ra)

1.预想;预测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lo lắng trước việc chưa xảy ra; ưu tư, âu lo vì dự đoán điều xấu sẽ đến (giống “lo trước”).

2.先事忧虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆虑

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép