Bản dịch của từ 逆行倒施 trong tiếng Việt
逆行倒施
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆行倒施 (Thành ngữ)
【nì xíng dào shī】
01
Cách làm việc sai trái
不正当的做事方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi ngược dòng (thành ngữ): làm mọi việc sai, trái ngược với số đông.
逆潮流而动(成语);做错事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cố gắng lật ngược lịch sử
试图扭转历史
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆行倒施
nì
逆
xíng
行
dào
倒
shī
施
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
施与
施丹傅粉
施为
施主
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
