Bản dịch của từ 逆言 trong tiếng Việt

逆言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆言 (Danh từ)

nì yán
01

Lời nói ngỗ ngược, lời phản kháng; lời bất kính/phi thuận

1.不驯之言;叛逆之言。

Ví dụ
02

Lời nói ngược đời, lời trái với lẽ phải hoặc trái với thực tế (lời phản khoa học/phi lý)

2.指悖于事理的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆言

yán

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
言三语四
言下
言不二价
言不及义
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép