Bản dịch của từ 逆计数 trong tiếng Việt
逆计数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆计数 (Danh từ)
【nì jì shù】
01
Đếm ngược (phương pháp tính thời gian từ lớn đến nhỏ, thường dùng trước giờ phóng: từ giờ → phút → từ 5 phút cuối đếm theo giây)
由大到小倒着数的时间计数方法。发射宇宙飞行器时,为引起发射人员高度注意,一般从发射前一小时起,指挥部以分为单位报时;从发射前五分钟起,以秒为单位报时。可随时告诉人们离运载火箭点火时刻的时间间隔。逆计数法在其他场合也被采用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆计数
nì
逆
jì
计
shù
数
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
