Bản dịch của từ 逆让 trong tiếng Việt
逆让
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆让 (Động từ)
【nì ràng】
01
Nhường (lại) một cách ngược lại/không theo thứ tự thông thường; cũng viết là “?让” (cụm chữ hiếm, nghĩa gần với ‘nhường ngược’)
1.亦作“?让”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chống lại, cưỡng phản; từ chối/khước từ (theo nghĩa ngược lại với “让/攘”)
2.逆拒。让,通“攘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆让
nì
逆
ràng
让
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
让三让再
让与
让书
让事
让价
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
