Bản dịch của từ 逆论 trong tiếng Việt

逆论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆论 (Danh từ)

nì lùn
01

Dự ngôn, tiên tri (mang ý: nói trước việc sẽ xảy ra) — Hán Việt: 'dị luận/逆论' có nghĩa là lời đoán trước

预言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆论

lùn

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
论不定
论世
论世知人
论主
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép