Bản dịch của từ 逆走旁射 trong tiếng Việt
逆走旁射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆走旁射 (Danh từ)
【nì zǒu páng shè】
01
Dáng nước tung bắn, nước chảy xoay tròn rồi văng ra (hình ảnh nước bắn ngược, xoáy và tạt ra)
流水回旋迸射貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆走旁射
nì
逆
zǒu
走
páng
旁
shè
射
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
