Bản dịch của từ 逆违 trong tiếng Việt

逆违

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆违 (Động từ)

nì wéi
01

Chống lại, trái nghịch; làm điều ngược lại với ý muốn hoặc quy định (tương tự “vi phạm”/“phản nghịch”)

犹违逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆违

wéi

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép