Bản dịch của từ 逆迹 trong tiếng Việt
逆迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆迹 (Danh từ)
【nì jì】
01
Dấu vết xấu/ác, hành vi tội lỗi để lại (Hán-Việt: nghịt/để 'trái dấu'); chỉ những tàn tích, vết tích việc làm xấu
犹劣迹。罪恶的行迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆迹
nì
逆
jì
迹
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
