Bản dịch của từ 逆退 trong tiếng Việt

逆退

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆退 (Động từ)

nì tuì
01

Lùi lại; lui về phía sau (trạng thái hoặc hành động đảo ngược hướng tiến), giống “đi lùi” hoặc “thụt lùi”

后退;倒退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆退

tuì

退

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép