Bản dịch của từ 逆道乱常 trong tiếng Việt
逆道乱常
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆道乱常 (Tính từ)
【nì dào luàn cháng】
01
Chỉ hành vi trái với đạo lý, trái với phép tắc luân thường (vi phạm đạo đức và lễ nghĩa)
指违背道德纲常。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆道乱常
nì
逆
dào
道
luàn
乱
cháng
常
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
常不肯
常业
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
