Bản dịch của từ 逆阪走丸 trong tiếng Việt

逆阪走丸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆阪走丸 (Tính từ)

nì bǎn zǒu wán
01

Như bóng tròn lăn xuống dốc; mọi việc thuận lợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆阪走丸

bǎn

zǒu

wán

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
阪上走丸
阪尹
阪岸
阪泉
阪泉师
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép