Bản dịch của từ 逆韵 trong tiếng Việt

逆韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆韵 (Danh từ)

nì yùn
01

Vần ngược; nghĩa: ngược âm; đối âm

解释:逆韵是指在诗歌或文学作品中,使用与常规韵律相反的韵脚,以达到特定的艺术效果或表达情感。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆韵

yùn

逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép