Bản dịch của từ 逆风恶浪 trong tiếng Việt
逆风恶浪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆风恶浪 (Danh từ)
【nì fēng è làng】
01
Nó là ẩn dụ cho một tình huống nguy hiểm và bất lợi; ở trong hoàn cảnh khó khăn thì khó tiến về phía trước, giống như gặp phải sóng gió.
比喻险恶的形势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆风恶浪
nì
逆
fēng
风
è
恶
làng
浪
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
风世
风丝
风丝不透
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
