Bản dịch của từ 逈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiǒng
01

Giống như chữ '', nghĩa là xa xôi, cách biệt (như khoảng cách giữa hai ngọn núi cao, rất 'kính' xa).

同“迥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

逈
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,向
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép