Bản dịch của từ 选场 trong tiếng Việt
选场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
选场 (Danh từ)
【xuán chǎng】
01
Phòng thi trong khoa cử (nơi tổ chức kỳ thi tuyển vào chức quan trong thời phong kiến)
2.科举考试的试场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
3.从一部戏剧中挑选出的某一场。
Ví dụ
03
Sân/địa điểm lựa chọn (chỗ chọn tổ chức, chọn trận địa) — thường chỉ nơi chọn để thi hoặc tổ chức; cũng ghi chú là cách viết khác của “选场”/“?场” trong chú thích cổ văn
1.亦作“?场”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选场
xuǎn
选
chǎng
场
Các từ liên quan
选一选二
选举
选举权
选书
选事
场人
场化
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 選, 先
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
選
癣
咺
㧋
䍻
癬
暅
喛
䠣
烜
㿅
遼
䢊
䢟
邇
过
䢞
逞
迉
遚
䢚
迁
迫
架
贶
㤚
笈
胞
峛
点
袂
㪼
䀕
畎
㡄
选择
挑选
筛选
选举
选项
选手
竞选
选拔
选修
人选
