Bản dịch của từ 选学 trong tiếng Việt

选学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选学 (Danh từ)

xuǎn xué
01

Nghiên cứu học thuật về《昭明文选》(mảng văn học, tuyển chọn văn chương cổ)

研究《昭明文选》的学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选学

xuǎn

xué

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép