Bản dịch của từ 选期 trong tiếng Việt

选期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选期 (Danh từ)

xuǎn qī
01

Ngày được ấn định xưa để đến Bộ Lại báo cáo, chờ tuyển dụng/ bổ nhiệm (ngày hẹn báo cáo công chức thời xưa).

古时指赴吏部报到听候选用的日期。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选期

xuǎn

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
期丧
期中
期亲
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép