Bản dịch của từ 选职 trong tiếng Việt

选职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选职 (Danh từ)

xuǎn zhí
01

Chức vụ chuyên trách lựa chọn, phụ trách việc tuyển chọn hoặc phân định quan chức (chức quan chọn lựa)

谓主管铨选官吏的职务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选职

xuǎn

zhí

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép