Bản dịch của từ 选草 trong tiếng Việt

选草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选草 (Danh từ)

xuán cǎo
01

Bản tấu trình đề xuất chọn nhân tài; hồ sơ đề bạt tuyển chọn người (tập trung vào việc đề cử/ tuyển chọn nhân sự)

选拔人才的奏稿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选草

xuǎn

cǎo

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
草上霜
草上飞
草丛
草人
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép