Bản dịch của từ 选言直言推理 trong tiếng Việt
选言直言推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
选言直言推理 (Danh từ)
【xuǎn yán zhí yán tuī lǐ】
01
Một loại suy luận logic: tiền đề 1 là một tiên đề chọn言 (một phép lựa chọn giữa các khả thể), tiền đề 2 và kết luận là các mệnh đề trực khẳng/ trực phủ, dùng để khẳng/ phủ từng nhánh của tiên đề chọn言 (tương tự: suy luận từ một mệnh đề chọn lựa sang khẳng định/ phủ định từng lựa chọn).
第一个前提是选言判断,第二个前提和结论都是直言判断,分别肯定或否定该选言判断的一个或几个选言支的推理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选言直言推理
xuǎn
选
yán
言
zhí
直
yán
推
tuī
理
Các từ liên quan
选一选二
选举
选举权
选书
选事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 選, 先
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
選
癣
咺
㧋
䍻
癬
暅
喛
䠣
烜
㿅
遼
䢊
䢟
邇
过
䢞
逞
迉
遚
䢚
迁
迫
架
贶
㤚
笈
胞
峛
点
袂
㪼
䀕
畎
㡄
选择
挑选
筛选
选举
选项
选手
竞选
选拔
选修
人选
