Bản dịch của từ 逊事 trong tiếng Việt
逊事
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
逊事 (Động từ)
【xùn shì】
01
Việc thận trọng, điều nên cẩn trọng (tương đương “慎事” — coi trọng sự thận trọng trong xử sự)
1.犹慎事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ chức; xin thôi việc (rời khỏi chức vụ)
2.辞职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊事
xùn
逊
shì
事
Các từ liên quan
逊业
逊位
逊体
逊国
逊坐
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 遜, 愻
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,孙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕈
孫
迿
侚
巺
爋
㢲
卂
稄
顨
浚
奞
這
遢
䢋
遍
逸
迢
迁
逴
䢔
辷
逻
邊
思
荫
砆
洟
香
䙲
䇖
骆
咥
蚃
㸰
䣇
谦逊
逊色
不逊
逊位
逊顺
逊尼
差逊
亚马逊
威尔逊
杰克逊
